Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
見仏
[Kiến Phật]
けんぶつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Phật giáo
thấy Phật
Hán tự
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp