見世物小屋 [Kiến Thế Vật Tiểu Ốc]
見せ物小屋 [Kiến Vật Tiểu Ốc]
みせものごや
Danh từ chung
lều xiếc; lều biểu diễn
Danh từ chung
lều xiếc; lều biểu diễn