見ヶ〆 [Kiến 〆]
見かじめ [Kiến]
見ケ〆 [Kiến 〆]
みかじめ
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
giám sát; quản lý
🔗 見ヶ〆料
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
giám sát; quản lý
🔗 見ヶ〆料