見るに忍びない [Kiến Nhẫn]

みるにしのびない

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

⚠️Thành ngữ

(quá khổ sở đến mức) đau lòng khi nhìn; đau lòng khi xem

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

尾羽おはらしたかれ姿すがたるのはしのびないね。
Thật đau lòng khi thấy anh ấy kiệt sức như vậy.