見たところ [Kiến]

見た所 [Kiến Sở]

みたところ

Cụm từ, thành ngữTrạng từDanh từ chung

dựa trên bề ngoài; có vẻ như

JP: カップのなかのスープは、たところとてもねっそうだ。

VI: Súp trong cốc trông rất nóng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

たところかれ正直しょうじきらしい。
Nhìn bề ngoài thì anh ấy có vẻ thật thà.
みずるうちにはしげたのところまでたっした。
Nước đã nhanh chóng dâng lên đến chân cầu.
ぼくるところかれただしい。
Theo tôi, anh ấy đúng.
ジェーンの写真しゃしんているところだ。
Tôi đang xem ảnh của Jane.
京都きょうとにはるべきところがおおくある。
Ở Kyoto có nhiều nơi đáng để xem.
北海道ほっかいどうにはるべきところがたくさんあります。
Có rất nhiều điểm đáng xem ở Hokkaido.
動物どうぶつくるしんでるところはたくないわ。
Tôi không muốn nhìn thấy động vật đang đau khổ.
いてるところをられたくなかったの。
Tôi không muốn bị thấy khi đang khóc.
どっか、たいところがある?あったらってね。
Có chỗ nào bạn muốn xem không? Nếu có, hãy nói nhé.
かれおこってるところはじめてた。
Đây là lần đầu tiên tôi thấy anh ấy tức giận.