Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
覇王樹
[Bá Vương Thụ]
はおうじゅ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
xương rồng
🔗 サボテン
Hán tự
覇
Bá
bá quyền; tối cao; lãnh đạo; nhà vô địch
王
Vương
vua; cai trị; đại gia
樹
Thụ
gỗ; cây; thiết lập