覇 [Bá]
は
Danh từ chung
bá quyền; thống trị; lãnh đạo
🔗 覇を唱える
Danh từ chung
vô địch; chiến thắng
Danh từ chung
bá quyền; thống trị; lãnh đạo
🔗 覇を唱える
Danh từ chung
vô địch; chiến thắng