Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
覆面強盗
[Phúc Diện 強 Đạo]
ふくめんごうとう
🔊
Danh từ chung
kẻ trộm đeo mặt nạ
Hán tự
覆
Phúc
lật úp; che phủ; bóng râm; áo choàng; bị hủy hoại
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
強
mạnh mẽ
盗
Đạo
trộm; cướp; ăn cắp