覆面作家 [Phúc Diện Tác Gia]
ふくめんさっか
Danh từ chung
tác giả ẩn danh; tác giả dùng bút danh; nhà văn giấu tên
Danh từ chung
tác giả ẩn danh; tác giả dùng bút danh; nhà văn giấu tên