覆い被さる [Phúc Bị]

覆いかぶさる [Phúc]

おおいかぶさる
おいかぶさる

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

che phủ; bao trùm

JP: その巨木きょぼくえだいけおおいかぶさっていた。

VI: Nhánh cây to đó đã che phủ lên mặt hồ.

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

đổ lên ai đó (trách nhiệm, gánh nặng, áp lực, v.v.)