要素数 [Yêu Tố Số]

ようそすう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

số lượng phần tử

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

より信頼しんらいできる仮説かせつは、へんいきTにおける要素ようそかず制限せいげんするものである。
Giả thuyết đáng tin cậy hơn là cái hạn chế số lượng các yếu tố trong phạm vi T.