要素型定義 [Yêu Tố Hình Định Nghĩa]
ようそがたていぎ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
định nghĩa loại phần tử
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
định nghĩa loại phần tử