Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
要確認
[Yêu Xác Nhận]
ようかくにん
🔊
Cụm từ, thành ngữ
cần xác nhận
Hán tự
要
Yêu
cần; điểm chính
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng