要冷蔵 [Yêu Lãnh Tàng]
ようれいぞう
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
📝 thường trên biển báo
cần bảo quản lạnh
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
📝 thường trên biển báo
cần bảo quản lạnh