Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
要件定義
[Yêu Kiện Định Nghĩa]
ようけんていぎ
🔊
Danh từ chung
định nghĩa yêu cầu
Hán tự
要
Yêu
cần; điểm chính
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
義
Nghĩa
chính nghĩa