Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西陣織
[Tây Trận Chức]
西陣織り
[Tây Trận Chức]
にしじんおり
🔊
Danh từ chung
vải Nishijin
Hán tự
西
Tây
phía tây
陣
Trận
trại; trận địa
織
Chức
dệt; vải