西軍 [Tây Quân]
せいぐん
Danh từ chung
quân đội phía tây
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Quân đội phía Tây
Danh từ chung
quân đội phía tây
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Quân đội phía Tây