西蔵 [Tây Tàng]
西藏 [Tây Tàng]
せいぞう
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
Tây Tạng
🔗 チベット
Danh từ chung
⚠️Từ cổ, không còn dùng
Tây Tạng
🔗 チベット