Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西紀
[Tây Kỉ]
せいき
🔊
Danh từ chung
kỷ nguyên Thiên Chúa
Hán tự
西
Tây
phía tây
紀
Kỉ
biên niên sử; lịch sử