Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西田哲学
[Tây Điền Triết Học]
にしだてつがく
🔊
Danh từ chung
triết học Nishida
Hán tự
西
Tây
phía tây
田
Điền
ruộng lúa
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học