Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西洋風蝶草
[Tây Dương Phong Điệp Thảo]
せいようふうちょうそう
🔊
Danh từ chung
hoa nhện
🔗 クレオメ
Hán tự
西
Tây
phía tây
洋
Dương
đại dương; phương Tây
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
蝶
Điệp
bướm
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo