Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西洋風
[Tây Dương Phong]
せいようふう
🔊
Danh từ chung
phong cách Tây
Hán tự
西
Tây
phía tây
洋
Dương
đại dương; phương Tây
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức