Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西洋音楽
[Tây Dương Âm Nhạc]
せいようおんがく
🔊
Danh từ chung
nhạc phương Tây
Hán tự
西
Tây
phía tây
洋
Dương
đại dương; phương Tây
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái