Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西洋語
[Tây Dương Ngữ]
せいようご
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ phương Tây
Hán tự
西
Tây
phía tây
洋
Dương
đại dương; phương Tây
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ