Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西洋画
[Tây Dương Hoạch]
せいようが
🔊
Danh từ chung
tranh phương Tây
🔗 洋画
Hán tự
西
Tây
phía tây
洋
Dương
đại dương; phương Tây
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh