Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西洋哲学
[Tây Dương Triết Học]
せいようてつがく
🔊
Danh từ chung
triết học phương Tây
Hán tự
西
Tây
phía tây
洋
Dương
đại dương; phương Tây
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học