Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西欧文明
[Tây Âu Văn Minh]
せいおうぶんめい
🔊
Danh từ chung
văn minh phương Tây
Hán tự
西
Tây
phía tây
欧
Âu
Châu Âu
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
明
Minh
sáng; ánh sáng