1. Thông tin cơ bản
- Từ: 西暦(せいれき)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: Niên đại dương lịch (Gregorian calendar), cách ghi năm “AD/CE”.
- Lĩnh vực: Hành chính, giáo dục, đời sống, học thuật
- Ghi chú: Thường dùng đối lập với 和暦(われき, niên hiệu Nhật như 令和).
2. Ý nghĩa chính
Chỉ hệ thống năm tháng theo lịch Gregory được dùng quốc tế. Trong tiếng Nhật, 西暦2025年 tương đương 令和7年; trước Công nguyên là 紀元前(B.C.), sau Công nguyên là 紀元後(A.D.) hoặc 現代は CE.
3. Phân biệt
- 和暦(元号): Niên hiệu Nhật (明治・大正・昭和・平成・令和). Văn bản nội địa có thể dùng một trong hai hoặc song song.
- 旧暦: Lịch âm truyền thống; không phải 西暦.
- Biểu thị: 西暦で書く (ghi theo Tây lịch) vs 元号で書く (ghi theo niên hiệu).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm: 西暦で記入/西暦表示/西暦に換算/西暦何年.
- Ngữ cảnh: Hồ sơ quốc tế, nghiên cứu, đồ thị số liệu, lịch công tác. Ở Nhật, nhiều biểu mẫu cho phép chọn 西暦 hoặc 和暦.
- Lưu ý: Khi dịch hay điền đơn, kiểm tra xem yêu cầu “西暦” hay “和暦” để tránh sai năm.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| グレゴリオ暦 |
Đồng nghĩa (hệ lịch) |
Lịch Gregory |
Thuật ngữ lịch học; “西暦” là cách gọi thông dụng. |
| 和暦/元号 |
Đối nghĩa (hệ biểu thị) |
Niên hiệu Nhật |
Ví dụ: 令和7年=西暦2025年. |
| 紀元前(B.C.) |
Liên quan |
Trước Công nguyên |
Đối lập thời điểm với 紀元後(A.D./CE). |
| A.D./C.E. |
Liên quan (ký hiệu) |
Sau Công nguyên |
Ký hiệu quốc tế đi kèm 西暦. |
| 旧暦 |
Liên quan (khác hệ) |
Lịch âm truyền thống |
Không trùng với 西暦. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 西: “Tây”; phương hướng. Âm On: セイ.
- 暦: “lịch, niên lịch”; cấu tạo liên quan bộ 日 (mặt trời/thời gian) và yếu tố biểu thị tính hệ thống. Âm On: レキ.
- Ghép nghĩa: 西(Tây)+ 暦(lịch)→ “Tây lịch” (Gregorian).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực hành, biểu mẫu ở Nhật thường cho phép “西暦/和暦併記”. Khi giao tiếp quốc tế, ưu tiên dùng 西暦 để nhất quán. Ký hiệu A.D. ít dùng trong đời thường; thay vào đó ghi trực tiếp “西暦2025年” hoặc chỉ “2025年”.
8. Câu ví dụ
- 日付は西暦で記入してください。
Vui lòng điền ngày tháng theo Tây lịch.
- 今年は西暦2025年に当たります。
Năm nay tương ứng Tây lịch 2025.
- 履歴書は西暦と和暦のどちらでもよい。
Sơ yếu lý lịch có thể viết theo Tây lịch hoặc niên hiệu Nhật.
- 明治の元号を西暦に換算する。
Chuyển đổi niên hiệu Minh Trị sang Tây lịch.
- この表は西暦1900年からの推移を示す。
Bảng này cho thấy diễn biến từ năm Tây lịch 1900.
- 海外提出書類は西暦表記で統一した。
Tôi thống nhất ghi theo Tây lịch cho hồ sơ nộp ra nước ngoài.
- 令和7年は西暦2025年です。
Lệnh Hòa năm 7 là Tây lịch 2025.
- 彼は誕生日を西暦で尋ねられて少し戸惑った。
Anh ấy hơi bối rối khi bị hỏi ngày sinh theo Tây lịch.
- 研究データは西暦基準で整理する。
Sắp xếp dữ liệu nghiên cứu theo chuẩn Tây lịch.
- 会議資料の年号は西暦と和暦を併記した。
Năm trong tài liệu họp được ghi cả Tây lịch và niên hiệu Nhật.