西暦 [Tây Lịch]

せいれき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

Công Nguyên; lịch Tây

Danh từ chung

lịch Tây (Gregorian)

JP: 昭和しょうわ10年じゅうねん西暦せいれき1935年せんきゅうひゃくさんじゅうごねんです。

VI: Năm 1935 là năm Showa thứ 10.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 西暦(せいれき)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: Niên đại dương lịch (Gregorian calendar), cách ghi năm “AD/CE”.
  • Lĩnh vực: Hành chính, giáo dục, đời sống, học thuật
  • Ghi chú: Thường dùng đối lập với 和暦(われき, niên hiệu Nhật như 令和).

2. Ý nghĩa chính

Chỉ hệ thống năm tháng theo lịch Gregory được dùng quốc tế. Trong tiếng Nhật, 西暦2025年 tương đương 令和7年; trước Công nguyên là 紀元前(B.C.), sau Công nguyên là 紀元後(A.D.) hoặc 現代は CE.

3. Phân biệt

  • 和暦(元号): Niên hiệu Nhật (明治・大正・昭和・平成・令和). Văn bản nội địa có thể dùng một trong hai hoặc song song.
  • 旧暦: Lịch âm truyền thống; không phải 西暦.
  • Biểu thị: 西暦で書く (ghi theo Tây lịch) vs 元号で書く (ghi theo niên hiệu).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm: 西暦で記入/西暦表示/西暦に換算/西暦何年.
  • Ngữ cảnh: Hồ sơ quốc tế, nghiên cứu, đồ thị số liệu, lịch công tác. Ở Nhật, nhiều biểu mẫu cho phép chọn 西暦 hoặc 和暦.
  • Lưu ý: Khi dịch hay điền đơn, kiểm tra xem yêu cầu “西暦” hay “和暦” để tránh sai năm.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
グレゴリオ暦 Đồng nghĩa (hệ lịch) Lịch Gregory Thuật ngữ lịch học; “西暦” là cách gọi thông dụng.
和暦/元号 Đối nghĩa (hệ biểu thị) Niên hiệu Nhật Ví dụ: 令和7年=西暦2025年.
紀元前(B.C.) Liên quan Trước Công nguyên Đối lập thời điểm với 紀元後(A.D./CE).
A.D./C.E. Liên quan (ký hiệu) Sau Công nguyên Ký hiệu quốc tế đi kèm 西暦.
旧暦 Liên quan (khác hệ) Lịch âm truyền thống Không trùng với 西暦.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 西: “Tây”; phương hướng. Âm On: セイ.
  • 暦: “lịch, niên lịch”; cấu tạo liên quan bộ 日 (mặt trời/thời gian) và yếu tố biểu thị tính hệ thống. Âm On: レキ.
  • Ghép nghĩa: 西(Tây)+ 暦(lịch)→ “Tây lịch” (Gregorian).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực hành, biểu mẫu ở Nhật thường cho phép “西暦/和暦併記”. Khi giao tiếp quốc tế, ưu tiên dùng 西暦 để nhất quán. Ký hiệu A.D. ít dùng trong đời thường; thay vào đó ghi trực tiếp “西暦2025年” hoặc chỉ “2025年”.

8. Câu ví dụ

  • 日付は西暦で記入してください。
    Vui lòng điền ngày tháng theo Tây lịch.
  • 今年は西暦2025年に当たります。
    Năm nay tương ứng Tây lịch 2025.
  • 履歴書は西暦と和暦のどちらでもよい。
    Sơ yếu lý lịch có thể viết theo Tây lịch hoặc niên hiệu Nhật.
  • 明治の元号を西暦に換算する。
    Chuyển đổi niên hiệu Minh Trị sang Tây lịch.
  • この表は西暦1900年からの推移を示す。
    Bảng này cho thấy diễn biến từ năm Tây lịch 1900.
  • 海外提出書類は西暦表記で統一した。
    Tôi thống nhất ghi theo Tây lịch cho hồ sơ nộp ra nước ngoài.
  • 令和7年は西暦2025年です。
    Lệnh Hòa năm 7 là Tây lịch 2025.
  • 彼は誕生日を西暦で尋ねられて少し戸惑った。
    Anh ấy hơi bối rối khi bị hỏi ngày sinh theo Tây lịch.
  • 研究データは西暦基準で整理する。
    Sắp xếp dữ liệu nghiên cứu theo chuẩn Tây lịch.
  • 会議資料の年号は西暦と和暦を併記した。
    Năm trong tài liệu họp được ghi cả Tây lịch và niên hiệu Nhật.
💡 Giải thích chi tiết về từ 西暦 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?