西日本 [Tây Nhật Bản]

にしにほん
にしにっぽん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

miền Tây Nhật Bản

🔗 東日本

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

西日本にしにほんではよくみみにします。
Ở Tây Nhật Bản thường nghe thấy điều này.
わたしんでいるのは西日本にしにほんで、そのときはたまたま東京とうきょうにいました。
Tôi sống ở Tây Nhật Bản, và lần đó tôi tình cờ ở Tokyo.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 西日本
  • Cách đọc: にしにほん
  • Loại từ: Danh từ riêng (địa danh khu vực)
  • Nghĩa khái quát: Khu vực “Nhật Bản phía Tây”, thường bao gồm 関西, 中国地方, 四国, 九州, và đôi khi 沖縄.
  • Phạm vi dùng: Địa lý, thời tiết, văn hóa vùng, kinh doanh, giao thông.

2. Ý nghĩa chính

西日本 chỉ vùng phía tây của Nhật Bản, đối lập với 東日本. Ranh giới chi tiết có thể thay đổi theo bối cảnh (khí tượng, đường sắt, hành chính). Về văn hóa, 西日本 thường gắn với ẩm thực đậm vị ngọt hơn, dùng nước dùng nhạt hơn so với miền Đông, và ảnh hưởng văn hóa Kansai.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 東日本: Nhật Bản phía Đông, đối lập trực tiếp.
  • 関西/近畿: tiểu vùng trọng yếu trong 西日本 (Osaka, Kyoto, Kobe...).
  • 中国地方/四国/九州: các vùng cấu thành khác của 西日本.
  • 中日本/中部: miền Trung; đôi khi không xếp cứng vào Đông/Tây tùy bối cảnh.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 西日本で〜 (ở Tây Nhật), 西日本の〜 (của Tây Nhật), 西日本と東日本の〜 (so sánh Đông – Tây).
  • Ngữ cảnh: dự báo thời tiết, báo cáo thiên tai (西日本豪雨), thị trường khu vực, khác biệt văn hóa/tiếng địa phương.
  • Lưu ý: Phạm vi chính xác phụ thuộc ngành (đường sắt JR, khí tượng, bán lẻ có định nghĩa khác nhau).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
東日本 Đối nghĩa Nhật Bản phía Đông Đối lập trực tiếp.
関西/近畿 Liên quan Vùng Kansai/Kinki Trọng tâm của Tây Nhật.
中国地方 Liên quan Vùng Chūgoku Hiroshima, Okayama, v.v.
四国 Liên quan Vùng Shikoku Tokushima, Kagawa, v.v.
九州 Liên quan Vùng Kyushu Fukuoka, Kumamoto, v.v.
西日本豪雨 Liên quan (thuật ngữ) Trận mưa lũ Tây Nhật Sự kiện năm 2018.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Cấu tạo: 西 (Tây) + 日本 (Nhật Bản).
  • Kanji:
    • 西: phía tây.
    • : mặt trời, Nhật.
    • : gốc, nước Nhật.
  • Ý hình thái: “phần phía tây của Nhật Bản”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong sinh hoạt, sự khác biệt Đông–Tây xuất hiện ở khẩu vị, thói quen, thậm chí thiết bị điện (tần số 60Hz chủ yếu ở 西日本, 50Hz ở 東日本). Khi đọc tin dự báo thời tiết, “西日本” thường là một cụm cảnh báo phạm vi rộng, không chỉ một tỉnh.

8. Câu ví dụ

  • 西日本では梅雨入りが早まった。
    Ở Tây Nhật, mùa mưa đã đến sớm hơn.
  • 西日本と東日本では味付けが異なる。
    Giữa Tây Nhật và Đông Nhật, cách nêm nếm khác nhau.
  • 台風が西日本を直撃した。
    Bão đổ bộ trực tiếp vào Tây Nhật.
  • 西日本エリアで新商品を先行発売する。
    Phát hành trước sản phẩm mới ở khu vực Tây Nhật.
  • 彼は西日本出身で関西弁が堪能だ。
    Anh ấy đến từ Tây Nhật và nói thạo tiếng Kansai.
  • 西日本の企業と連携して市場を拡大する。
    Hợp tác với các doanh nghiệp Tây Nhật để mở rộng thị trường.
  • 2018年の西日本豪雨は大きな被害をもたらした。
    Trận mưa lũ Tây Nhật năm 2018 gây thiệt hại lớn.
  • 西日本在住の会員限定のキャンペーンです。
    Đây là chiến dịch chỉ dành cho hội viên cư trú ở Tây Nhật.
  • 西日本の鉄道網は観光地へのアクセスが良い。
    Mạng lưới đường sắt Tây Nhật đi đến điểm du lịch rất thuận tiện.
  • 西日本から東日本へ引っ越す予定だ。
    Tôi dự định chuyển từ Tây Nhật sang Đông Nhật.
💡 Giải thích chi tiết về từ 西日本 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?