Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西教
[Tây Giáo]
せいきょう
🔊
Danh từ chung
tôn giáo phương Tây; Kitô giáo
Hán tự
西
Tây
phía tây
教
Giáo
giáo dục