Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西夏語
[Tây Hạ Ngữ]
せいかご
🔊
Danh từ chung
tiếng Tangut
🔗 西夏・せいか
Hán tự
西
Tây
phía tây
夏
Hạ
mùa hè
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ