Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西夏文字
[Tây Hạ Văn Tự]
せいかもじ
🔊
Danh từ chung
chữ viết Tangut
🔗 西夏・せいか
Hán tự
西
Tây
phía tây
夏
Hạ
mùa hè
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
字
Tự
chữ; từ