Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
西土
[Tây Thổ]
せいど
🔊
Danh từ chung
vùng đất phía tây
Hán tự
西
Tây
phía tây
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ