西回り [Tây Hồi]
西廻り [Tây Hồi]
にしまわり
Danh từ chung
đi theo tuyến đường phía tây; vòng quanh phía tây
Danh từ chung
du lịch vòng quanh thế giới theo hướng tây; đi từ đông sang tây