襲封 [Tập Phong]
しゅうほう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kế thừa lãnh địa; thừa kế vùng đất
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kế thừa lãnh địa; thừa kế vùng đất