襟飾り [Khâm Sức]

えりかざり

Danh từ chung

trang sức đeo ở cổ hoặc cổ áo của trang phục phương Tây (trâm cài, vòng cổ, vòng choker, v.v.)

Danh từ chung

cà vạt

🔗 ネクタイ