襟替え [Khâm Thế]
襟換え [Khâm Hoán]
えりがえ
Danh từ chung
trở thành geisha (của học việc geisha)
🔗 半玉; 舞子
Danh từ chung
trở thành geisha (của học việc geisha)
🔗 半玉; 舞子