襟を正す [Khâm Chính]
えりをただす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
⚠️Thành ngữ
chỉnh đốn bản thân; chỉnh đốn quần áo và tư thế; nghiêm túc hơn