褒め上手 [Bao Thượng Thủ]
ほめ上手 [Thượng Thủ]
ほめじょうず
Danh từ chungTính từ đuôi na
giỏi khen ngợi; người giỏi khen ngợi
Danh từ chungTính từ đuôi na
giỏi khen ngợi; người giỏi khen ngợi