Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
複視
[Phức Thị]
ふくし
🔊
Danh từ chung
nhìn đôi
Hán tự
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều
視
Thị
xem xét; nhìn