Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
複眼的
[Phức Nhãn Đích]
ふくがんてき
🔊
Tính từ đuôi na
đa diện
Hán tự
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều
眼
Nhãn
nhãn cầu
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ