複比 [Phức Tỉ]
ふくひ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
tỷ lệ hợp chất; tỷ lệ chéo
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
tỷ lệ hợp chất; tỷ lệ chéo