Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
複本位制
[Phức Bản Vị Chế]
ふくほんいせい
🔊
Danh từ chung
chế độ song bản vị
Hán tự
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
制
Chế
hệ thống; luật