Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
複数回答
[Phức Số Hồi Đáp]
ふくすうかいとう
🔊
Danh từ chung
câu hỏi nhiều đáp án
Hán tự
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều
数
Số
số; sức mạnh
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời