Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
複座機
[Phức Tọa Cơ]
ふくざき
🔊
Danh từ chung
máy bay hai chỗ ngồi
Hán tự
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
機
Cơ
máy móc; cơ hội