Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
複層ガラス
[Phức Tằng]
ふくそうガラス
🔊
Danh từ chung
kính nhiều lớp
Hán tự
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn