Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
複屈折
[Phức Khuất Chiết]
ふくくっせつ
🔊
Danh từ chung
khúc xạ kép
Hán tự
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều
屈
Khuất
nhượng bộ; uốn cong; chùn bước; khuất phục
折
Chiết
gấp; bẻ