複合条件 [Phức Hợp Điêu Kiện]
ふくごうじょうけん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
điều kiện phức tạp; điều kiện phức hợp
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
điều kiện phức tạp; điều kiện phức hợp