Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
複占
[Phức Chiếm]
ふくせん
🔊
Danh từ chung
độc quyền kép
Hán tự
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều
占
Chiếm
chiếm; dự đoán