Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
複勝
[Phức Thắng]
ふくしょう
🔊
Danh từ chung
đặt cược
Hán tự
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều
勝
Thắng
chiến thắng